Tính giá
gạch tuynel
Nhập thông số → tính giá thành realtime →
Tạo báo giá
để tạo văn bản gửi khách
Xem tóm tắt
Tạo báo giá →
Thông số gạch
Sản phẩm gạch
Đính kèm hồ sơ
Loại gạch
Gạch đặc M75
Gạch đặc M100
Gạch 2 lỗ M75
Gạch 4 lỗ M50
Gạch 6 lỗ chống nóng
Gạch nem lát nền
Số lượng
viên
Kích thước
mm
Mác gạch
M50
M75
M100
n/a (gạch nem)
Loại gạch tham chiếu
Gạch đặc M75
Gạch đặc M100
Gạch 2 lỗ M75
Gạch 4 lỗ M50
Gạch 6 lỗ chống nóng
Gạch nem lát nền
Kích thước xe goòng
cm
Số viên / xe goòng
Nhóm khách
Đại lý VLXD (chiết khấu 6%)
Nhà thầu xây dựng (chiết khấu 4%)
Công ty xây dựng dự án (chiết khấu 8%)
Công trình lẻ (giá lẻ)
Khách mới (giá niêm yết)
Lò nung
LO-NUNG-01 · lò 80m
LO-NUNG-02 · lò 100m
LO-SAY-01 · sấy độc lập
Số đoàn goòng
Nhiên liệu nung
Đơn giá nhiên liệu
Định mức →
₫/tấn
Cường độ nung —
85
kg/1.000 viên
60 kg — tiết kiệm / chậm
130 kg — nhanh / tốn
Dịch vụ kèm theo
Vận chuyển tận công trình
Bốc xếp tại kho
Đóng kiện (1.000 viên/kiện)
Bảo hành chất lượng
Phun mác công trình
Phân loại chọn lọc A+
Sơ đồ xếp xe goòng
Xếp lò
Tự cập nhật theo loại gạch & số viên/goòng
Bố trí goòng
Bố cục
4 × 2
Viên / goòng
8
viên
Hiệu suất xếp
100%
Khe gió
3 mm
Đệm sàn
8 mm
Sản lượng mẻ nung
Số xe goòng
1.313
xe
Hao hụt nung
500
viên (5%)
Chiều dài lò
80 m
Tổng viên mẻ
10.500
viên
Thời gian nung
~36h
Bảng tính giá thành
Realtime
Tính lại
Hạng mục
Định mức
Đơn giá
Thành tiền
Giá bán đề xuất
18.100.746
₫
≈
1.810
₫/cái · đã VAT 8%
Markup
25
%
Tổng giá thành
13.407.960
₫
Lợi nhuận (
25
%)
3.351.990
₫
Giá bán (chưa VAT)
16.759.950
₫
VAT 8%
1.340.796
₫
Tổng cộng
18.100.746
₫
Phương án
PA1 · LO-NUNG-01 · lò 80m
Nung 36h · 2 đoàn goòng · giá tốt nhất
16.760K
PA2 · LO-NUNG-02 · lò 100m
Nung 28h · 3 đoàn goòng · nhanh hơn, đắt nhẹ
17.420K
PA3 · Mua gạch mộc + thuê nung
Không qua lò nhà máy · phù hợp đơn nhỏ
14.980K
+ Thêm phương án so sánh