38 nhân viên · 12 NV ăn lương khoán · Chốt công ngày 25 hàng tháng · Trả lương ngày 5
| Mã NV | Họ tên | Bộ phận | Công | Sản lượng (viên) | Lương cơ bản | Lương khoán | Phụ cấp + Thưởng | Khấu trừ | Thực lĩnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CN-018 | Trần Văn Tú | Tạo hình | 24 | 1.425.000 | 4.500.000 | 18.245.000 | 800.000 | -1.150.000 | 22.395.000₫ |
| CN-019 | Lê Văn Bình | Ra lò | 25 | 852.000 | 4.200.000 | 12.480.000 | 600.000 | -980.000 | 16.300.000₫ |
| CN-020 | Phạm Văn Nam | Xếp xe goòng | 26 | 1.220.000 | 4.500.000 | 15.860.000 | 900.000 | -1.080.000 | 20.180.000₫ |
| CN-021 | Nguyễn Văn Hải | Phân loại | 23 | 985.000 | 4.200.000 | 12.805.000 | 500.000 | -920.000 | 16.585.000₫ |
| CN-022 | Lê Văn Hùng | Chế biến đất | 26 | — | 5.200.000 | 8.450.000 | 600.000 | -1.020.000 | 13.230.000₫ |
| CN-023 | Võ Văn Thắng | Tạo hình | 25 | 1.284.000 | 4.500.000 | 15.408.000 | 800.000 | -1.050.000 | 19.658.000₫ |
| CN-024 | Đỗ Văn Minh | Tạo hình | 24 | 1.182.000 | 4.500.000 | 14.184.000 | 700.000 | -1.020.000 | 18.364.000₫ |
| TT-005 | Tổ 3 Bốc xếp | Bốc xếp | 22 | 420.000 viên | 19.500.000 | 8.400.000 | 1.500.000 | -2.400.000 | 27.000.000₫ |
| Tổng cộng 12 CN lương khoán | 78.500.000 | 242.000.000 | 12.500.000 | -18.250.000 | 314.750.000₫ | ||||